presentation copy
/,prezen'teiʃn'kɔpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách tác giả tặng: Một bản sao của một cuốn sách (thường là ấn bản đầu tiên hoặc một bản đặc biệt) được tác giả hoặc nhà xuất bản dành riêng để tặng cho một cá nhân, thường có chữ ký, lời đề tặng hoặc dòng ghi chú viết tay của tác giả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The library acquired a valuable presentation copy of the novel, signed by the author for his mentor. (Thư viện đã có được một bản sách tác giả tặng giá trị của cuốn tiểu thuyết, có chữ ký của tác giả dành tặng người thầy của ông.)
- This presentation copy includes a handwritten note from the poet to her friend. (Bản sách tác giả tặng này có một dòng ghi chú viết tay của nữ nhà thơ gửi cho bạn bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh sưu tầm sách: "Presentation copy" thường được các nhà sưu tầm sách quý đánh giá cao vì tính độc nhất và giá trị lịch sử cá nhân của nó, vượt xa giá trị của một bản in thông thường.
- For collectors, a presentation copy from the author's personal library is the ultimate prize. (Đối với các nhà sưu tầm, một bản sách tác giả tặng từ thư viện cá nhân của tác giả là phần thưởng tối thượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Inscribed copy (n): Bản sách có lời đề tặng (có thể không phải từ tác giả).
- Signed copy (n): Bản sách có chữ ký của tác giả (có thể không có lời đề tặng cụ thể cho ai).
- Association copy (n): Bản sách từng thuộc sở hữu của hoặc có liên hệ với một nhân vật nổi tiếng hoặc có liên quan đến tác giả.
Từ đồng nghĩa
- Author's presentation copy: Bản sách tác giả tặng (nhấn mạnh nguồn gốc từ tác giả).
- Gift copy: Bản sách tặng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết từ tác giả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ ghép "presentation copy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng cụm từ "presentation copy")